Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38809

presidentially

//

  • xem presidential
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a presidential manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...