Từ điển Anh–Việt

112.190 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

presidentially

/prezɪ'denʃəlɪ/ phổ biến #38809
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

presidentially

//

  • xem presidential
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a presidential manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...