presidentially
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
presidentially
//
- xem presidential
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a presidential manner
Từ điển Anh–Việt
112.190 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a presidential manner
Đang tải...