Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

presidentship

/'prezidəntʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

presidentship

/'prezidəntʃip/

danh từ

  • chức chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chức tổng thống
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhiệm kỳ tổng thống
Định nghĩa tiếng Anh

n the office and function of president

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...