Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

presider

/pri'zaidә/ phổ biến #41965
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

presider

//

  • xem preside
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who presides.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...