presidial
/pri'sidiәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
presidial
//
* tính từ- thuộc tổng thống
- thuộc tỉnh do tổng thống cai quản
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Presidiary
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Presidiary
Đang tải...