presidiary
/pri'sidiəri/
tính từ
- (thuộc) đồn luỹ, (thuộc) pháo đài
- có đồn luỹ, có pháo đài
- dùng làm đồn luỹ, dùng làm pháo đài
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to a garrison; having a garrison.
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Of or pertaining to a garrison; having a garrison.
Đang tải...