Từ điển Anh–Việt

112.515 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

presidiary

/pri'sidiəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

presidiary

/pri'sidiəri/

tính từ

  • (thuộc) đồn luỹ, (thuộc) pháo đài
  • có đồn luỹ, có pháo đài
  • dùng làm đồn luỹ, dùng làm pháo đài
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a garrison; having a garrison.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...