Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

presignify

/'pri:'si^nifai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

presignify

//

* ngoại động từ
  • báo hiệu trước; dự cáo
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To intimate or signify beforehand; to presage.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...