presignify
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
presignify
//
* ngoại động từ- báo hiệu trước; dự cáo
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To intimate or signify beforehand; to presage.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To intimate or signify beforehand; to presage.
Đang tải...