Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prespawning

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prespawning

//

* danh từ
  • (động vật học) thời kỳ trước đẻ trứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...