Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

press agent

//

* danh từ
  • người phụ trách quảng cáo (của rạp hát...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...