Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

press coverage

Nghĩa thường dùng

Sự đưa tin hoặc chú ý của truyền thông đến sự kiện. cụm từ

“The press coverage of the event was extensive and positive.”Sự đưa tin của báo chí về sự kiện rất rộng rãi và tích cực.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...