Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

press cutting

//

* danh từ
  • bài báo cắt ra; đoạn báo cắt ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...