Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

press release

/'presri'li:s/ Collins ★

Nghĩa thường dùng

thông cáo báo chí danh từ

“The firm issued a press release about the acquisition.”Công ty phát đi thông cáo báo chí về vụ mua lại.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

press release

/'presri'li:s/

danh từ

  • lời tuyên bố phát cho các báo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...