Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

press run

/'pres'rʌn/

danh từ

  • sự cho chạy máy in (để in cái gì)
  • số lượng bản in ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...