Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

press run

/'pres'rʌn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

press run

/'pres'rʌn/

danh từ

  • sự cho chạy máy in (để in cái gì)
  • số lượng bản in ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...