press the button
Nghĩa thường dùng
“Please press the button to start.”Vui lòng nhấn nút để bắt đầu.
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Please press the button to start.”Vui lòng nhấn nút để bắt đầu.
Đang tải...