Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

press-agent

/'pres,eidʤənt/

danh từ

  • người phụ trách quảng cáo (của rạp gát...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...