Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

press-box

/'presbɔks/
Biến thể từ press-boxes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

press-box

/'presbɔks/

danh từ

  • chỗ ngồi dành cho phóng viên (ở sân vận động trong các cuộc đấu bóng đá...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...