press-box
/'presbɔks/
danh từ
- chỗ ngồi dành cho phóng viên (ở sân vận động trong các cuộc đấu bóng đá...)
Biến thể từ
press-boxes số nhiều
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...