press-clipping
/'pres,kʌtiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
press-clipping
/'pres,kʌtiɳ/
-clipping) /'pres,klipiɳ/danh từ
- bài báo cắt ra; đoạn báo cắt ra
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...