Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

press-cutting

/'pres,kʌtiɳ/
Biến thể từ press-cuttings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

press-cutting

/'pres,kʌtiɳ/

-clipping) /'pres,klipiɳ/

danh từ

  • bài báo cắt ra; đoạn báo cắt ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...