press-cutting
/'pres,kʌtiɳ/
-clipping) /'pres,klipiɳ/danh từ
- bài báo cắt ra; đoạn báo cắt ra
Biến thể từ
press-cuttings số nhiều
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...