press-gallery
/'pres'gæləri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
press-gallery
/'pres'gæləri/
danh từ
- khu vực nhà báo (ở nghị viện...)
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...