Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

press-gang

/'presgæɳ/

danh từ

  • (sử học) bọn đi bắt lính
Biến thể từ press-gangs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...