pressed into
cụm từ
- bị ép vào, bị nén vào (khuôn, hình dạng)
- pressed into a mould: bị ép vào khuôn
- pressed into service: được trưng dụng, được dùng vào việc gì
- pressed into shape: bị nén thành hình
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...