Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pressure-group

/'preʃə'gru:p/

danh từ

  • nhóm người gây sức ép (đối với một chính phủ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...