Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pressure-point

Biến thể từ pressure-points số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pressure-point

//

* danh từ
  • điểm (máu chạy gần xương) có thể ép để chặn máu lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...