Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pressure-point

//

* danh từ
  • điểm (máu chạy gần xương) có thể ép để chặn máu lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...