prestage
/pri:'steidʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prestage
//
* danh từ- tầng đầu tiên (tên lửa)
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...