Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prestation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prestation

//

* danh từ
  • sự nạp thuế
  • cấp phí; trợ cấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. A payment of money; a toll or duty; also, the rendering of a service.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...