Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

presternum

/pri'stә:nәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

presternum

//

* danh từ
  • (động vật học) mảnh trước ức
Định nghĩa tiếng Anh

n. The anterior segment of the sternum; the manubrium.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...