Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

presternum

//

* danh từ
  • (động vật học) mảnh trước ức
Định nghĩa tiếng Anh

n. The anterior segment of the sternum; the manubrium.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...