Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prestress

//

* ngoại động từ
  • tạo ứng suất trước (trong các cột chống) để chống lại sức nặng đè lên

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...