Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

presumedly

/pri'zju:midli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

presumedly

/pri'zju:midli/

phó từ

  • cho là đúng, cầm bằng, đoán chừng
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By presumption.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...