Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

presumedly

/pri'zju:midli/

phó từ

  • cho là đúng, cầm bằng, đoán chừng
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By presumption.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...