Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

presumptuousness

/pri'zʌmptjuəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

presumptuousness

/pri'zʌmptjuəsnis/

danh từ

  • tính tự phụ, tính quá tự tin
Định nghĩa tiếng Anh

n audacious (even arrogant) behavior that you have no right to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...