Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14031

presuppose

/,pri:sə'pouz/

ngoại động từ

  • giả định trước, phỏng định trước, đoán chừng trước
  • bao hàm
    • effects presuppose causes: kết quả bao hàm nguyên nhân
Định nghĩa tiếng Anh

v. take for granted or as a given; suppose beforehand\nv. require as a necessary antecedent or precondition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...