Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pretax

/'pri:'tæks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pretax

//

* tính từ
  • trước khi khấu trừ thuế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...