Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #11459

pretense

/pri'tens/

danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) pretense /pri'tens/)

  • sự làm ra vẻ, sự giả vờ, sự giả đò, sự giả bộ
    • to make pretence of doing something: giả bộ làm gì
  • cớ, lý do không thành thật
    • under [the] pretence of: lấy cớ là
    • on (under) false pretences: bằng cách lừa dối
  • điều đòi hỏi, điều yêu sách, điều kỳ vọng
    • to make no pretence of sonething: không đòi hỏi cái gì, không kỳ vọng cái gì
  • tính tự phụ, tính khoe khoang
    • a man without pretence: người không có tính khoe khoang
Biến thể từ pretenses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of giving a false appearance\nn. pretending with intention to deceive\nn. imaginative intellectual play

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...