Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14551

pretension

/pri'tenʃn/

danh từ

  • ý muốn, kỳ vọng
  • điều yêu cầu chính đáng; quyền đòi hỏi chính đáng
Biến thể từ pretensions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a false or unsupportable quality\nn. the advancing of a claim

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...