Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preter-

/'pri:tә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preter-

//

  • hình thái ghép có nghĩa quá, siêu: preterhuman : siêu nhân
  • hình thái ghép có nghĩa quá, siêu: preterhuman : siêu nhân
Định nghĩa tiếng Anh

A prefix signifying past, by, beyond, more than; as, preter- mission, a permitting to go by; preternatural, beyond or more than is natural.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...