Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preterition

/,pri:tə'riʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preterition

/,pri:tə'riʃn/

danh từ

  • sự bỏ, sự bỏ qua, sự bỏ sót
Định nghĩa tiếng Anh

n suggesting by deliberately concise treatment that much of significance is omitted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...