Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

preternaturalism

//

  • xem preternatural
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being preternatural; a preternatural\n condition.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...