Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preternaturalism

/,pri:tə'nætʃərəlizəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preternaturalism

//

  • xem preternatural
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being preternatural; a preternatural condition.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...