Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pretone

/'pri:toun/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) âm tiết trước âm tiết nhấn; nguyên âm trước âm tiết nhấn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...