Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pretor

/'pri:pɔstə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pretor

/'pri:pɔstə/

danh từ

  • (sử học) pháp quan (La mã)
Định nghĩa tiếng Anh

n an annually elected magistrate of the ancient Roman Republic

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...