Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pretty-pretty

/'priti,priti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pretty-pretty

/'priti,priti/

tính từ

  • xinh xinh, điệu điệu
Định nghĩa tiếng Anh

s. ostentatiously or inappropriately pretty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...