Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prettyish

/'pritiiʃ/

tính từ

  • xinh xinh, hay hay
Định nghĩa tiếng Anh

a. Somewhat pretty.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...