prettyish
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prettyish
/'pritiiʃ/
tính từ
- xinh xinh, hay hay
Định nghĩa tiếng Anh
a. Somewhat pretty.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Somewhat pretty.
Đang tải...