Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prevaricator

/pri'værikeitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prevaricator

/pri'værikeitə/

danh từ

  • người nói thoái thác, người quanh co
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who has lied or who lies repeatedly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...