Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prevenance

/'pri:vәnәns,prevә'nɔŋs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prevenance

//

* danh từ
  • sự làm trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. A going before; anticipation in sequence or order.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...