Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

preventability

//

  • xem prevent
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being preventable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...