Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

preventative check-ups

cụm từ

  • kiểm tra sức khỏe định kỳ nhằm phòng ngừa bệnh tật
    • schedule a preventative check-up: lên lịch kiểm tra sức khỏe định kỳ
    • annual preventative check-up: kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm
    • preventative check-up appointment: cuộc hẹn kiểm tra sức khỏe định kỳ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...