Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preventive detention

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preventive detention

//

* danh từ
  • (luật pháp) giam giữ phòng ngừa (không cho phạm tội nữa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...