Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45884

preventively

//

  • xem preventive
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a preventive manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...