Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preventiveness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preventiveness

//

  • xem preventive
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...