Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

preventorium

/'priven'tɔ:riəm/

danh từ

  • nhà phòng bệnh (lao phổi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...