prevernal
/pri'vә:nәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prevernal
//
* tính từ- đầu xuân
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...