prevesical
/pri:'vesikәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prevesical
//
* tính từ- (giải phẫu) trước bàng quang
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...