Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

previse

/pri:'vaiz/

ngoại động từ

  • thấy trước, đoán trước
Định nghĩa tiếng Anh

v warn in advance or beforehand; give an early warning\nv realize beforehand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...